Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贾伯斯

Phồn thể: [賈伯斯]
Jiǎbósī
Nghĩa tiếng ViệtJobs (tên); xem thêm 史提夫·賈伯斯|史提夫·贾伯斯 (ShǐtífūJiǎbósī), Steve Jobs
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Jobs (tên)
  2. 2 xem thêm 史提夫·賈伯斯|史提夫·贾伯斯 (ShǐtífūJiǎbósī), Steve Jobs

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập