Từ ghép
史提夫·贾伯斯
Phồn thể: [史提夫·賈伯斯]Nghĩa tiếng ViệtSteve Jobs (1955-2011), người đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc. Hoa Kỳ
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Steve Jobs (1955-2011), người đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc. Hoa Kỳ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.