Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资格赛

Phồn thể: [資格賽]
zīgésài
Nghĩa tiếng Việtvòng loại (trong thể thao)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng loại (trong thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập