Từ ghép
赔小心
Phồn thể: [賠小心]Nghĩa tiếng Việtnhún nhường hoặc xin lỗi; cẩn thận khi đối xử với ai đó
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhún nhường hoặc xin lỗi
- 2 cẩn thận khi đối xử với ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.