Từ ghép
赔钱货
Phồn thể: [賠錢貨]Nghĩa tiếng Việthàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)
- 3 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ
- 2 con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.