Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赛车场

Phồn thể: [賽車場]
sàichēchǎng
Nghĩa tiếng Việtđường đua ô tô; đường đua xe đạp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường đua ô tô
  2. 2 đường đua xe đạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập