Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赞助商

Phồn thể: [贊助商]
zànzhùshāng
Nghĩa tiếng Việtnhà tài trợ
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà tài trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập