Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赞成票

Phồn thể: [贊成票]
zànchéngpiào
Nghĩa tiếng Việtphê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phê chuẩn
  2. 2 bỏ phiếu tán thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập