Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赞誉

Phồn thể: [贊譽]
zànyù
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; công nhận
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khen ngợi
  2. 2 công nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập