Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤胸啄木鸟

Phồn thể: [赤胸啄木鳥]
chìxiōngzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực đỏ (Dendrocopos cathpharius)
  • 5 chữ
  • 37 nét