Từ ghép
赤脚医生
Phồn thể: [赤腳醫生]Nghĩa tiếng Việtbác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bác sĩ chân đất
- 2 nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.