Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤脚律师

Phồn thể: [赤腳律師]
chìjiǎolǜshī
Nghĩa tiếng Việtluật sư chân đất; luật sư cơ sở
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa