Từ ghép
赤脚律师
Phồn thể: [赤腳律師]Nghĩa
- 1 luật sư chân đất
- 2 luật sư cơ sở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.