Từ ghép
赤诚相待
Phồn thể: [赤誠相待]Nghĩa tiếng Việtđối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối xử hết sức chân thành
- 2 thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.