Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤诚相见

Phồn thể: [赤誠相見]
chìchéngxiàngjiàn
Nghĩa tiếng Việtchia sẻ thẳng thắn và chân thành
  • 4 chữ
  • 28 nét