Từ ghép
赫赫有名
Nghĩa
- 1 lừng lẫy
- 2 nổi bật
- 3 danh giá
- 4 nổi tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →