Từ ghép
走为上
Phồn thể: [走為上]Nghĩa
- 1 xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策 (sānshíliùjìzǒuwéishàngcè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.