Houzii
← Từ điển
Từ ghép

走亲戚

Phồn thể: [走親戚]
zǒuqīnqi
Nghĩa tiếng Việtđi thăm họ hàng
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 đi thăm họ hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập