走形式Từ ghép走形式zǒuxíngshìNghĩa tiếng Việtlàm cho có lệ3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm cho có lệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →