Từ ghép
走来回
Phồn thể: [走來回]Nghĩa tiếng Việtthực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hiện một chuyến đi khứ hồi
- 2 một hành trình quay về
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.