Từ ghép
走门路
Phồn thể: [走門路]Nghĩa tiếng Việtsử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sử dụng mối quan hệ xã hội
- 2 nịnh bợ người có ảnh hưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.