Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起床气

Phồn thể: [起床氣]
qǐchuángqì
Nghĩa tiếng Việtcáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập