Từ ghép
起床气
Phồn thể: [起床氣]Nghĩa
- 1 cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.