Từ ghép
起诉书
Phồn thể: [起訴書]Nghĩa tiếng Việtbản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bản cáo trạng (pháp luật)
- 2 bản trình bày cáo buộc (pháp luật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.