Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趁乱逃脱

Phồn thể: [趁亂逃脫]
chènluàntáotuō
Nghĩa tiếng Việtchạy trốn trong lúc hỗn loạn; tận dụng lúc hỗn loạn để thoát
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa