Từ ghép
趁乱逃脱
Phồn thể: [趁亂逃脫]Nghĩa tiếng Việtchạy trốn trong lúc hỗn loạn; tận dụng lúc hỗn loạn để thoát
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy trốn trong lúc hỗn loạn
- 2 tận dụng lúc hỗn loạn để thoát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.