Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

超级杯

Phồn thể: [超級杯]
Chāojíbēi
Nghĩa tiếng ViệtSiêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

超级杯

Phồn thể: [超級盃]
Chāojíbēi
Nghĩa tiếng ViệtSiêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau)
  2. 2 Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập