Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超经验

Phồn thể: [超經驗]
chāojīngyàn
Nghĩa tiếng Việtsiêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một người
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 siêu kinh nghiệm
  2. 2 ngoài kinh nghiệm của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập