Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超额利润

Phồn thể: [超額利潤]
chāo'élìrùn
Nghĩa tiếng Việtlợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa