Từ ghép
超额利润
Phồn thể: [超額利潤]Nghĩa
- 1 lợi nhuận siêu ngạch
- 2 lợi nhuận vượt mức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.