Houzii
← Từ điển
Từ ghép

越出界线

Phồn thể: [越出界線]
yuèchūjièxiàn
Nghĩa tiếng Việtvượt quá; vượt quá giới hạn
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa