Từ ghép
跌打损伤
Phồn thể: [跌打損傷]Nghĩa tiếng Việtchấn thương như bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do ngã, va đập, v.v.
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 chấn thương như bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do ngã, va đập, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.