Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跑垒员

Phồn thể: [跑壘員]
pǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lěiyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvận động viên chạy (trong bóng chày)
  • 3 chữ
  • 28 nét