Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨国公司

Phồn thể: [跨國公司]
kuàguógōngsī
Nghĩa tiếng Việtcông ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa