Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨国化

Phồn thể: [跨國化]
kuàguóhuà
Nghĩa tiếng Việtquốc tế hóa; toàn cầu hóa
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa