Houzii
← Từ điển
Từ ghép

路线图

Phồn thể: [路線圖]
lùxiàntú
Nghĩa tiếng Việtbản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập