Từ ghép
路线图
Phồn thể: [路線圖]Nghĩa
- 1 bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.