Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踌躇不决

Phồn thể: [躊躇不決]
chóuchúbùjué
Nghĩa tiếng Việtdo dự; không quyết đoán
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa