Từ ghép
踌躇不前
Phồn thể: [躊躇不前]Nghĩa
- 1 do dự không tiến lên
- 2 do dự
- 3 chùn bước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.