Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踌躇不前

Phồn thể: [躊躇不前]
chóuchúbùqián
Nghĩa tiếng Việtdo dự không tiến lên; do dự; chùn bước
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa