Từ ghép
踌躇满志
Phồn thể: [躊躇滿志]Nghĩa tiếng Việthài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn; tự hào
- 4 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn
- 2 tự hào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.