Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
cǎi

踩

Phồn thể: [跴]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 踩 (cǎi)
Âm Hán Việtthải
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 踩 (cǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
cǎi

踩

Nghĩa tiếng Việtgiẫm lên; đạp; dậm
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giẫm lên
  2. 2 đạp
  3. 3 dậm
  4. 4 nhấn bàn đạp
  5. 5 đạp (xe đạp)
  6. 6 (trực tuyến) bình chọn không thích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập