Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蹇

jiǎn
Nghĩa tiếng Việtkhập khiễng; tàn tật; không may
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 8 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蹇

Jiǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Jian3]
  • 1 chữ
  • 17 nét