Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蹑

Phồn thể: [躡]
niè
Nghĩa tiếng Việtđi nhón chân; đi nhẹ nhàng; dẫm (lên)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa