Từ ghép
蹦蹦儿车
Phồn thể: [蹦蹦兒車]Nghĩa
- 1 xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.