Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹦蹦儿车

Phồn thể: [蹦蹦兒車]
bèngbèngrchē
Nghĩa tiếng Việtxe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập