Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹦高儿

Phồn thể: [蹦高兒]
bènggāor
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 蹦高 (bènggāo)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 蹦高 (bènggāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập