Chữ đơn
蹿
Phồn thể: [躥]Nghĩa tiếng Việtnhảy vọt lên; (khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
- 1 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhảy vọt lên
- 2 (khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蹿蹦[躥蹦]nhảy lên; bật lên
- 蹿货[躥貨]sản phẩm đang rất hot; tài sản giá trị
- 蹿升[躥升]tăng vọt nhanh; chạy vọt lên
- 蹿腾[躥騰]nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)
- 蹿跳[躥跳]nhảy vọt tới; nhảy phóng đi
- 抱头鼠蹿[抱頭鼠躥]che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜
- 蹿房越脊[躥房越脊]nghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 俠客|侠客)