Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蹿

Phồn thể: [躥]
cuān
Nghĩa tiếng Việtnhảy vọt lên; (khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa