Từ ghép
身先士卒
Nghĩa tiếng Việtxung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xung trận đi đầu (trong quân ngũ)
- 2 (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.