Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身先士卒

shēnxiānshìzú
Nghĩa tiếng Việtxung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa