身心爽快Từ ghép身心爽快shēnxīnshuǎngkuàiNghĩa tiếng Việtsảng khoái4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sảng khoáiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →爽[sửng]sáng; rõ ràng; sảng khoáiTrang chữ →快[khoái]nhanh; nhanh chóng; tốc độTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →