躲避球Từ ghép躲避球duǒbìqiúNghĩa tiếng Việtbóng né3 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bóng néPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →避[tị]tránh; lẩn; trốnTrang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →