Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车轮饼

Phồn thể: [車輪餅]
chēlúnbǐng
Nghĩa tiếng Việtimagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập