Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轩冕

Phồn thể: [軒冕]
xuānmiǎn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) xe có rèm và mũ nghi lễ (biểu tượng của quan chức cấp cao); (bóng) người quyền quý; (văn học) làm quan
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) xe có rèm và mũ nghi lễ (biểu tượng của quan chức cấp cao); (bóng) người quyền quý
  2. 2 (văn học) làm quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập