Từ ghép
泥涂轩冕
Phồn thể: [泥塗軒冕]Nghĩa
- 1 coi thường danh hiệu và chức vụ cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.