Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泥涂轩冕

Phồn thể: [泥塗軒冕]
nítúxuānmiǎn
Nghĩa tiếng Việtcoi thường danh hiệu và chức vụ cao
  • 4 chữ
  • 36 nét