Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转化糖

Phồn thể: [轉化糖]
zhuǎnhuàtáng
Nghĩa tiếng Việtđường nghịch chuyển
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đường nghịch chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập