Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转学生

Phồn thể: [轉學生]
zhuǎnxuésheng
Nghĩa tiếng Việthọc sinh chuyển trường
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 học sinh chuyển trường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập