Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转换器

Phồn thể: [轉換器]
zhuǎnhuànqì
Nghĩa tiếng Việtbộ chuyển đổi; cảm biến
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa